Báo cáo doanh thu tổng quan
Báo cáo tổng quan các chỉ số kinh doanh cốt lõi của toàn hệ thống — tổng đơn, doanh thu trước/sau khuyến mãi, thực thu và chi phí sàn — kèm biểu đồ xu hướng và phân bổ.
Báo cáo doanh thu tổng quan cho bạn bức tranh toàn cảnh về tình hình kinh doanh trong một khoảng thời gian: tổng đơn hàng, doanh thu, thực thu, chi phí và các xu hướng theo thời gian, điểm bán, kênh bán, thương hiệu.
Công thức của mọi chỉ số bên dưới được giải thích đầy đủ tại Các chỉ số & công thức doanh thu.
Truy cập
Vào Báo cáo → Báo cáo bán hàng → Báo cáo doanh thu tổng quan. Dùng thanh bộ lọc phía trên (Thời gian, Điểm bán, Kênh bán, Thương hiệu) để giới hạn phạm vi, và nút Xuất báo cáo để tải file Excel.

Chỉ số tổng quan
| Chỉ số | Ý nghĩa / Công thức |
|---|---|
| Tổng đơn | Tổng số đơn hàng thành công trong kỳ |
| Doanh thu trước KM | Doanh thu trước khuyến mãi của các đơn thành công — chỉ số (1) |
| Doanh thu sau KM | Doanh thu sau khuyến mãi của các đơn thành công — chỉ số (6) |
| Thực thu | Thực nhận từ sàn (13) + Thực nhận khách hàng (14) |
| Tổng chi phí sàn | Khấu trừ thuế (9) + Chiết khấu sàn (10) + Phí giao dịch (11) + Phí điều chỉnh (12) |
Biểu đồ
- Xu hướng doanh thu & thực nhận — biểu đồ đường: Doanh thu trước KM (1) và Thực nhận từ sàn (13) theo thời gian.
- Xu hướng đơn hàng — số đơn thành công theo kênh bán qua thời gian.
- Top điểm bán / kênh bán / thương hiệu có doanh thu cao — xếp hạng theo Doanh thu trước KM (1).
- Phân bổ doanh thu theo điểm bán / kênh bán — biểu đồ tròn theo tỷ trọng Doanh thu trước KM (1).
- Phí sàn theo ngày — biểu đồ cột chồng tổng chi phí sàn theo từng loại (Khấu trừ thuế, Chiết khấu sàn, Phí giao dịch, Phí điều chỉnh).
- Phân bổ đơn hàng theo khung thời gian — biểu đồ nhiệt số đơn theo thứ trong tuần × khung giờ (mỗi ô 2 giờ), giúp nhận ra khung giờ cao điểm.

Bảng chi tiết & xuất Excel
Bảng chi tiết liệt kê từng đơn hàng với đầy đủ các cột dòng tiền (1)–(14) — xem định nghĩa tại Các chỉ số & công thức doanh thu. Ngoài các cột chỉ số, bảng còn có: STT, Mã tham chiếu, Mã đơn hàng, Nguồn đơn, Điểm bán, Thương hiệu, Kênh bán, Mã KM, Ngày/Giờ đặt hàng, Ngày/Giờ giao hàng.
Tiêu đề mỗi cột chỉ số kèm sẵn công thức, ví dụ Thực nhận từ sàn (13) = (6) - (9) - (10) - (11) - (12),
nên bạn có thể kiểm tra lại từng con số trực tiếp trên file Excel.
Các chỉ số & công thức doanh thu
Giải thích toàn bộ các chỉ số tài chính dùng chung trong báo cáo NexPOS — từ Doanh thu trước KM, Tổng khuyến mãi, Doanh thu sau KM đến Thực nhận từ sàn, Thực nhận khách hàng và Thực thu — kèm công thức chi tiết.
Báo cáo doanh thu theo đơn hàng và mặt hàng
Phân tích doanh thu chi tiết đến từng mặt hàng trong đơn — số lượng bán, giá gốc, khuyến mãi, thành tiền sau KM — cùng biểu đồ xu hướng sản phẩm và phân tích xây dựng thực đơn.