Báo cáo doanh thu theo kênh bán
Phân tích doanh thu và hiệu quả của từng kênh bán (ShopeeFood, GrabFood, Tại quầy, Mang đi, Giao đi…) — số đơn, doanh thu, khuyến mãi, thực nhận và tỷ lệ KM trên doanh thu.
Báo cáo này phân tích doanh thu theo từng kênh bán — sàn thương mại điện tử (ShopeeFood, GrabFood, …) và các kênh nội bộ (Tại quầy, Mang đi, Giao đi) — giúp bạn biết kênh nào hiệu quả và kênh nào "ngốn" nhiều khuyến mãi.
Công thức các chỉ số: xem Các chỉ số & công thức doanh thu.
Truy cập
Vào Báo cáo → Báo cáo bán hàng → Báo cáo doanh thu theo kênh bán. Lọc theo Thời gian, Điểm bán, Thương hiệu.

Chỉ số tổng quan
| Chỉ số | Ý nghĩa / Công thức |
|---|---|
| Tổng số đơn hàng | Tổng số đơn trên tất cả các kênh |
| Doanh thu trước KM | Tổng Doanh thu trước KM (1) |
| Tổng khuyến mãi | Tổng giá trị khuyến mãi (2) |
| Doanh thu sau KM | Doanh thu cuối cùng sau khi trừ khuyến mãi |
Biểu đồ
- Phân bổ số đơn theo kênh bán — tỷ trọng số đơn của mỗi kênh.
- Phân bổ doanh thu theo kênh bán — so sánh Doanh thu trước KM (1) theo kênh.
- Tỷ trọng doanh thu và khuyến mãi theo kênh bán — so sánh Doanh thu sau KM (3) và Khuyến mãi (2) theo kênh.
- Thực nhận theo kênh bán — so sánh số thực nhận cuối cùng theo kênh.
- Tỷ lệ KM trên doanh thu — phần trăm khuyến mãi so với doanh thu, để thấy kênh nào tốn nhiều khuyến mãi nhất.

Bảng chi tiết & xuất Excel
Mỗi dòng là một kênh bán, dòng cuối là TỔNG. Báo cáo dùng bộ số rút gọn (1)–(4):
| # | Cột | Công thức |
|---|---|---|
| Cửa hàng | Tên kênh bán | |
| Số lượng đơn | Số đơn thành công của kênh | |
| (1) | Doanh thu trước KM | Doanh thu trước khuyến mãi |
| (2) | Tổng KM | Tổng khuyến mãi (gồm KM gạch giá và KM theo đơn) |
| (3) | Doanh thu sau KM | = (1) − (2) |
| (4) | Thực nhận | Tiền thực nhận từ sàn; riêng Tại quầy / Mang đi / Giao đi = tổng tiền đơn hàng (không có chi phí sàn) |
Báo cáo doanh thu theo điểm bán
So sánh hiệu suất kinh doanh, doanh thu, khuyến mãi và thực nhận giữa các điểm bán — kèm biểu đồ tỷ trọng và bảng tổng hợp theo từng điểm bán.
Báo cáo xuất kho NVL
Theo dõi chi tiết số lượng nguyên vật liệu (NVL) xuất khỏi kho theo từng mục đích — xuất bán, xuất chuyển, xuất hủy — và tổng số lượng xuất kho.