Báo cáo đơn hàng theo khách hàng
Phân tích hành vi mua hàng của khách — số khách, số đơn trung bình mỗi khách, doanh thu trung bình (ARPU), tỷ lệ khách quay lại — kèm phân khúc khách hàng mới và quay lại.
Báo cáo này phân tích tệp khách hàng trong kỳ: có bao nhiêu khách, mỗi khách mua mấy đơn, mang lại doanh thu trung bình bao nhiêu, và bao nhiêu phần trăm khách quay lại — phục vụ cho quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
Công thức các chỉ số tài chính: xem Các chỉ số & công thức doanh thu.
Truy cập
Vào Báo cáo → Báo cáo khách hàng → Báo cáo đơn hàng theo khách hàng. Lọc theo Thời gian, Điểm bán, Kênh bán, Thương hiệu.

Chỉ số tổng quan
| Chỉ số | Ý nghĩa / Công thức |
|---|---|
| Số khách hàng | Tổng số khách hàng trong kỳ |
| Số đơn hàng / KH trung bình | Tổng số đơn ÷ Tổng số khách hàng |
| Doanh thu trung bình / KH (ARPU) | Doanh thu sau KM ÷ Tổng số khách hàng |
| Tỷ lệ KH quay lại | Số khách có ≥ 2 đơn ÷ Tổng số khách hàng (phần trăm) |
Biểu đồ
- Tập khách hàng — phân bổ khách theo số đơn đã mua: có 1 đơn, 2 đơn, 3 đơn trở lên.
- Cơ cấu phân khúc khách hàng — tỷ trọng khách mới (mua 1 lần) so với khách quay lại (≥ 2 đơn).


Bảng chi tiết & xuất Excel
Bảng liệt kê từng đơn hàng kèm thông tin khách hàng. Phần dòng tiền dùng bộ số rút gọn (1)–(9):
| # | Cột | Công thức |
|---|---|---|
| (1) | Doanh thu trước KM | Doanh thu trước khuyến mãi |
| (2) | Giảm giá sản phẩm | Giảm giá trên sản phẩm |
| (3) | Thành tiền sau giảm giá SP | = (1) − (2) |
| (4) | Giảm giá tổng đơn | Giảm giá theo đơn |
| (5) | Tổng khuyến mãi | = (2) + (4) |
| (6) | Doanh thu sau KM | = (1) − (5) |
| (7) | Thu khác | Khoản thu thêm |
| (8) | Tiền ship | Phí giao hàng |
| (9) | Thực nhận khách hàng | = (6) + (7) + (8) |
Kèm theo: STT, Mã tham chiếu, Mã đơn hàng, Nguồn đơn, Điểm bán, Thương hiệu, Kênh bán, Mã KM, Ngày/Giờ đặt hàng, Ngày/Giờ giao hàng, Mã khách hàng, Tên khách hàng, Số điện thoại, Địa chỉ.
Báo cáo hàng bán
Tổng hợp số lượng và giá trị các sản phẩm đã bán ra trong kỳ — tổng sản phẩm bán, doanh thu trung bình mỗi sản phẩm, và top sản phẩm theo doanh thu, số lượng, khuyến mãi.
Báo cáo tồn kho
Hai báo cáo tồn kho trên NexPOS — Báo cáo tồn kho chi tiết (tồn hiện tại theo sản phẩm và chi nhánh) và Báo cáo nhập xuất tồn kho (biến động nhập/xuất trong kỳ).