Báo cáo hàng bán
Tổng hợp số lượng và giá trị các sản phẩm đã bán ra trong kỳ — tổng sản phẩm bán, doanh thu trung bình mỗi sản phẩm, và top sản phẩm theo doanh thu, số lượng, khuyến mãi.
Báo cáo hàng bán tổng hợp hiệu suất bán của từng sản phẩm: số lượng bán ra, doanh thu mang lại, và xếp hạng sản phẩm bán chạy / nhiều khuyến mãi nhất.
Công thức các chỉ số: xem Các chỉ số & công thức doanh thu.
Truy cập
Vào Báo cáo → Báo cáo hàng hóa → Báo cáo hàng bán. Lọc theo Thời gian, Điểm bán, Kênh bán, Thương hiệu.

Chỉ số tổng quan
| Chỉ số | Ý nghĩa / Công thức |
|---|---|
| Tổng sản phẩm bán | Tổng số lượng sản phẩm bán ra từ các đơn thành công |
| Trung bình doanh thu 1 sản phẩm | Doanh thu sau KM ÷ Số lượng sản phẩm bán |
| Doanh thu trước KM | Doanh thu trước khuyến mãi của các đơn thành công |
| Tổng khuyến mãi | Tổng khuyến mãi của các đơn thành công |
| Doanh thu sau KM | Doanh thu sau khuyến mãi của các đơn thành công |
Biểu đồ
- Top 10 sản phẩm doanh thu cao nhất — xếp theo Doanh thu sau KM (3).
- Top 10 sản phẩm bán nhiều nhất — xếp theo số lượng bán.
- Top 10 sản phẩm có tỷ lệ KM cao nhất — xếp theo Tổng KM ÷ Doanh thu trước KM (%).

Bảng chi tiết & xuất Excel
Mỗi dòng là một sản phẩm. Báo cáo dùng bộ số rút gọn (1)–(3):
| # | Cột | Công thức |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | Mã sản phẩm | |
| Tên sản phẩm | Tên sản phẩm | |
| Đơn vị | Đơn vị tính | |
| Tổng SL xuất bán | Tổng số lượng sản phẩm bán ra | |
| (1) | Doanh thu trước KM | Doanh thu trước khuyến mãi |
| (2) | Tổng KM | Tổng khuyến mãi |
| (3) | Doanh thu sau KM | = (1) − (2) |
Báo cáo xuất kho NVL
Theo dõi chi tiết số lượng nguyên vật liệu (NVL) xuất khỏi kho theo từng mục đích — xuất bán, xuất chuyển, xuất hủy — và tổng số lượng xuất kho.
Báo cáo đơn hàng theo khách hàng
Phân tích hành vi mua hàng của khách — số khách, số đơn trung bình mỗi khách, doanh thu trung bình (ARPU), tỷ lệ khách quay lại — kèm phân khúc khách hàng mới và quay lại.