NexPOSNexPOS — Tài liệu
Báo cáo & Quản lýBáo cáo

Các chỉ số & công thức doanh thu

Giải thích toàn bộ các chỉ số tài chính dùng chung trong báo cáo NexPOS — từ Doanh thu trước KM, Tổng khuyến mãi, Doanh thu sau KM đến Thực nhận từ sàn, Thực nhận khách hàng và Thực thu — kèm công thức chi tiết.

Tất cả báo cáo bán hàng trong NexPOS dùng chung một bộ chỉ số tài chính được đánh số từ (1) đến (14). Trang này giải thích ý nghĩa và công thức của từng chỉ số để bạn đọc được mọi con số trên báo cáo và file Excel xuất ra. Các trang báo cáo khác sẽ tham chiếu về đây thay vì lặp lại công thức.

Các chỉ số được đánh số (1)…(14) xuất hiện ngay trên tiêu đề cột của bảng chi tiết khi xuất Excel, ví dụ Doanh thu sau KM (6) = (1) - (5). Số trong ngoặc giúp bạn lần theo công thức của từng cột.

Dòng tiền của một đơn hàng

Bảng dưới là dòng tiền đầy đủ của một đơn hàng, đi từ doanh thu gốc đến số tiền thực nhận. Các chỉ số có dấu = là chỉ số tính ra từ các chỉ số khác.

#Chỉ sốÝ nghĩa / Công thức
(1)Doanh thu trước KMTổng giá niêm yết của sản phẩm trong đơn, chưa trừ khuyến mãi
(2)Giảm giá sản phẩmKhuyến mãi áp trực tiếp lên sản phẩm (KM gạch giá trên từng món)
(3)Thành tiền sau giảm giá SP= (1) − (2)
(4)Giảm giá tổng đơnKhuyến mãi áp trên toàn đơn (mã giảm giá / voucher theo đơn)
(5)Tổng khuyến mãi= (2) + (4) — gồm cả KM sản phẩm và KM theo đơn
(6)Doanh thu sau KM= (1) − (5) — doanh thu thực tế sau khi trừ toàn bộ khuyến mãi
(7)Thu khácCác khoản thu thêm ngoài giá trị hàng (phụ thu, ...)
(8)Tiền shipPhí giao hàng khách trả
(9)Khấu trừ thuếThuế bị sàn / đối tác khấu trừ
(10)Chiết khấu sànHoa hồng / chiết khấu sàn thương mại điện tử thu lại
(11)Phí giao dịchPhí thanh toán / giao dịch
(12)Phí điều chỉnhCác khoản điều chỉnh khác từ sàn
(13)Thực nhận từ sàn= (6) − (9) − (10) − (11) − (12) — tiền thực nhận về sau khi trừ chi phí sàn
(14)Thực nhận khách hàng= (6) + (7) + (8) — tiền thực thu trực tiếp từ khách

Các chỉ số tổng hợp (KPI)

Trên đầu mỗi báo cáo là các thẻ chỉ số tổng hợp cho cả kỳ. Chúng được tính từ bộ chỉ số trên:

Chỉ sốCông thức
Tổng khuyến mãiTổng (5) của các đơn
Tổng chi phí sàn(9) + (10) + (11) + (12) — tổng các chi phí sàn thu lại
Thực thuThực nhận từ sàn (13) + Thực nhận khách hàng (14)

Mỗi đơn chỉ có một nguồn tiền: đơn qua sàn TMĐT nhận tiền từ sàn — tính theo (13); đơn bán tại quầy / giao trực tiếp nhận tiền từ khách — tính theo (14). Vì vậy Thực thu cộng đúng khoản thực nhận tương ứng của từng đơn, không bị tính trùng. Với các kênh nội bộ (Tại quầy, Mang đi, Giao đi), chi phí sàn = 0 nên Thực nhận từ sàn (13) = Doanh thu sau KM (6).

Quy tắc tính chung

Những quy tắc sau áp dụng cho mọi báo cáo bán hàng:

  • Đơn được tính: chỉ tính các đơn ở trạng thái thành công / trạng thái cuối. Riêng Báo cáo đơn hủy chỉ tính các đơn đã hủy.
  • Mốc thời gian: bộ lọc Thời gian tính theo thời điểm đơn được tạo thành công.
  • Khuyến mãi: Tổng khuyến mãi (5) gồm cả KM gạch giá (giảm trên sản phẩm) và KM theo đơn hàng (mã giảm giá áp cho cả đơn).
  • Chi phí sàn: chỉ phát sinh với các kênh sàn TMĐT (ShopeeFood, GrabFood, ...). Các kênh nội bộ (Tại quầy, Mang đi, Giao đi) không có chi phí sàn.
  • Bộ lọc: hầu hết báo cáo cho phép lọc theo Thời gian, Điểm bán, Kênh bán, Thương hiệu (tùy báo cáo). Mặc định lấy khoảng thời gian gần nhất và tất cả phạm vi.
  • Xuất Excel: mọi báo cáo đều có nút Xuất báo cáo để tải bảng chi tiết theo bộ lọc hiện tại; tiêu đề cột Excel kèm số chỉ số (n) và công thức như trang này.

Số thứ tự chỉ số (1)…(14) ở trên là của báo cáo tổng quan và các báo cáo theo đơn. Một vài báo cáo rút gọn sẽ đánh số lại trong phạm vi của riêng nó (ví dụ báo cáo theo thương hiệu chỉ dùng (1)–(4)). Luôn đọc công thức ghi ngay trên tiêu đề cột của báo cáo đó.

Trong trang này