Báo cáo doanh thu theo thương hiệu
So sánh doanh thu, khuyến mãi và thực nhận giữa các thương hiệu đang kinh doanh — kèm biểu đồ tỷ trọng và bảng tổng hợp theo từng thương hiệu.
Báo cáo này tổng hợp hiệu suất kinh doanh theo từng thương hiệu, giúp bạn biết thương hiệu nào đóng góp doanh thu và thực nhận lớn nhất.
Công thức các chỉ số: xem Các chỉ số & công thức doanh thu.
Truy cập
Vào Báo cáo → Báo cáo bán hàng → Báo cáo doanh thu theo thương hiệu. Lọc theo Thời gian.

Chỉ số tổng quan
| Chỉ số | Ý nghĩa / Công thức |
|---|---|
| Doanh thu trước KM | Tổng doanh thu trước khuyến mãi của tất cả thương hiệu |
| Tổng khuyến mãi | Tổng giá trị khuyến mãi của tất cả thương hiệu |
| Doanh thu sau KM | Tổng doanh thu sau khuyến mãi |
| Thực thu | Tổng thực nhận từ sàn + thực nhận từ khách hàng |
Biểu đồ
- Doanh thu trước KM theo thương hiệu — biểu đồ tròn thể hiện % Doanh thu trước KM của mỗi thương hiệu.
- Tỷ trọng doanh thu & Khuyến mãi theo thương hiệu — so sánh Doanh thu sau KM và Khuyến mãi của từng thương hiệu.

Bảng chi tiết & xuất Excel
Mỗi dòng là một thương hiệu, dòng cuối là TỔNG. Báo cáo dùng bộ số rút gọn (1)–(4):
| # | Cột | Công thức |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Tên thương hiệu | |
| Số đơn hàng | Số đơn thành công của thương hiệu | |
| (1) | Doanh thu trước KM | Doanh thu trước khuyến mãi |
| (2) | Tổng KM | Tổng khuyến mãi (gồm KM sản phẩm và KM theo đơn) |
| (3) | Doanh thu sau KM | = (1) − (2) |
| (4) | Thực nhận | Thực nhận từ sàn (đơn online); với kênh nội bộ, chi phí sàn = 0 |
Báo cáo đơn hủy
Theo dõi số lượng, tỷ lệ, giá trị và lý do của các đơn hàng bị hủy — phân tích theo lý do, đối tượng hủy, kênh bán và thời gian để cải thiện quy trình và dịch vụ.
Báo cáo doanh thu theo điểm bán
So sánh hiệu suất kinh doanh, doanh thu, khuyến mãi và thực nhận giữa các điểm bán — kèm biểu đồ tỷ trọng và bảng tổng hợp theo từng điểm bán.